Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

免疫力 (miǎnyìlì)

miǎnyìlì

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
miễn dịch lực

Nghĩa

  1. Sức đề kháng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ