Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

免疫系统 (miǎnyìxìtǒng)

miǎnyìxìtǒng

Hán Việt
miễn dịch hệ thống

Nghĩa

  1. Hệ thống miễn dịch

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ