党党 (dǎng)dǎngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán ViệtđảngTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Đảng; chính đảng2bè cánh; bè đảng; bè lũ3bao che; bênh vực4thân tộc; họ hàng