Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

党委 (dǎngwěi)

dǎngwěi

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đảng uy
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. đảng uỷ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ