Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
兜
帽
兜帽 (dōumào)
dōumào
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
đâu mạo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mui xe
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
兜
dōu
túi; bọc; đùm; túm
帽
mào
mũ; nón; nắp