Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

兜 (dōu)

dōu

Từ loại
Danh từ, Động từ, Từ chỉ số lượng, Phó từ, Giới từ
Hán Việt
đâu

Nghĩa

  1. túi
  2. bọc; đùm; túm
  3. vòng; vòng vòng; lượn
  4. đi chào hàng; đi bán hàng rong

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 兜