Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

兜底 (dōudǐ)

dōudǐ

Từ loại
Động từ
Hán Việt
đâu để

Nghĩa

  1. lật tẩy; vạch mặt; phơi bày mặt trái

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ