Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

入境签证 (rùjìngqiānzhèng)

rùjìngqiānzhèng

Hán Việt
nhập cảnh thiêm chứng

Nghĩa

  1. Visa (thị thực) nhập cảnh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ