入入 (rù)rùCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từHán ViệtnhậpTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đi đến; đi vào2tham gia; gia nhập3thu nhập4phù hợp