Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
入
睡
入睡 (rùshuì)
rùshuì
Từ loại
Động từ
Hán Việt
nhập thuỵ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đi vào giấc ngủ; ngủ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
入
rù
đi đến; đi vào; tham gia; gia nhập
睡
shuì
ngủ