Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
八
十
八十 (bāshí)
bāshí
Từ loại
Số từ
Hán Việt
bát thập
Tần suất
Từ thông dụng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tám mươi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
八
bā
số tám; 8; tám; bát
十
shí
số mười; mười; hoàn toàn
Từ có chứa 八十
七老八十
qīlǎobāshí
thất lão bát thập
ở tuổi bảy mươi (tuổi); rất cũ (của mọi người)
百儿八十
bǎi'erbāshí
bá nhi bát thập
gần trăm; ngót nghét 100
八十天环游地球
bāshí tiān huán yóu dìqiú
bát thập thiên hoàn du địa cầu
Vòng quanh thế giới trong tám mươi ngày của Jules Verne 儒勒 · 儒勒 · 凡尔纳 [Ru2 le4 · Fan2 er3 na4]
黄帝八十一难经
huángdì bāshíyī nán jīng
hoàng đế bát thập nhất nan kinh
Kinh điển Tám mươi mốt Khó khăn của Hoàng đế, y văn, c. Thế kỷ thứ nhất sau công nguyên