Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

八成 (bāchéng)

bāchéng

Từ loại
Danh từ, Số từ
Hán Việt
bát thành

Nghĩa

  1. tám phần mười; tám mươi phần trăm; 80%; sắp xong 十分之八
  2. có lẽ; cầm chắc; hầu như; gần như; chắc chắn (八成儿)多半
  3. sắp xong
  4. chắc chắn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ