八角 (bājiǎo)
- Từ loại
- Danh từ, 名
- Hán Việt
- bát giác
Nghĩa
- cây hồi; hồi; hồi hương; đại hồi 常绿灌木,叶子长椭圆形,花红色,果实呈八角形
- bát giác; hình bát giác
- hoa hồi
- đại hồi; tai vị
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.