Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
八
角
枫
八角枫 (bājiǎofēng)
bājiǎofēng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bát giác phong
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
alangium
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
八
bā
số tám; 8; tám; bát
角
jué
vai; vai diễn; vai kịch; phân vai
枫
fēng
cây phong