Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
枫
枫 (fēng)
fēng
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
phong
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cây phong
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 枫
枫木
fēngmù
phong mộc
cây phong
枫树
fēngshù
phong thụ
Cây phong
枫糖
fēngtáng
phong đường
xi-rô cây phong
枫叶
fēngyè
phong hiệp
lá phong
八角枫
bājiǎofēng
bát giác phong
alangium
枫香木
fēngxiāngmù
phong hương mộc
Khoai lang Trung Quốc (Liquidambar formosana)
枫香树
fēngxiāngshù
phong hương thụ
Khoai lang Trung Quốc (Liquidambar formosana)