Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

公共事业 (gōnggòngshìyè)

gōnggòngshìyè

Hán Việt
công cộng sự nghiệp

Nghĩa

  1. quỹ công hoặc doanh nghiệp, thường là từ thiện
  2. tiện ích công cộng
  3. doanh nghiệp nhà nước

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ