Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
公
共
休
息
室
公共休息室 (Gōnggòng xiūxí shì)
Gōnggòng xiūxí shì
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
phòng sinh hoạt chung
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
公
gōng
của công; công; chung; của chung; tập thể; công cộng
共
gòng
chung; giống nhau; giống; cùng; cùng chung; đồng
休
xiū
ngừng; nghỉ; thôi; nghỉ ngơi; nghỉ
息
xī
hơi thở; tin tức
室
shì
buồng; phòng; phòng (cơ quan, mhà máy, trường học)