Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
公
共
知
识
分
子
公共知识分子 (Gōnggòng zhīshì fēnzǐ)
Gōnggòng zhīshì fēnzǐ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
trí thức đại chúng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
公
gōng
của công; công; chung; của chung; tập thể; công cộng
共
gòng
chung; giống nhau; giống; cùng; cùng chung; đồng
知
zhī
biết; làm cho biết; cho biết
识
shí
nhận thức; biết; quen; kiến thức; tri thức
分
fēn
chia; phân; phân phối; phân; phân công; phân chia
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người