Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
公
制
单
位
公制单位 (gōngzhìdānwèi)
gōngzhìdānwèi
Hán Việt
công chế đơn vị
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đơn vị hệ mét
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
公
gōng
của công; công; chung; của chung; tập thể; công cộng
制
zhì
chế tạo; sản xuất; chế ra; làm ra; quy định; thảo ra
单
dān
đơn; một; độc; lẻ (số)
位
wèi
vị trí; chỗ; nơi; địa vị; chức vị