Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

公开指责 (gōngkāizhǐzé)

gōngkāizhǐzé

Hán Việt
công khai chỉ trách

Nghĩa

  1. tố cáo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ