Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
公
开
指
责
公开指责 (gōngkāizhǐzé)
gōngkāizhǐzé
Hán Việt
công khai chỉ trách
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tố cáo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
公
gōng
của công; công; chung; của chung; tập thể; công cộng
开
kāi
mở; mở ra; bật; làm thông suốt; mở mang; khai; khai mạc; khánh thành; mở đầu
指
zhǐ
ngón tay; ngón; lóng tay; đốt ngón tay
责
zé
trách nhiệm; yêu cầu; đòi hỏi