指 (zhǐ)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ, Danh từ chỉ vị trí
- Hán Việt
- chỉ
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- ngón tay; ngón
- lóng tay; đốt ngón tay
- hướng về; trỏ về; chỉ về; trỏ
- thẳng; dựng đứng
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.