Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
公
爵
夫
人
公爵夫人 (gōngjuéfūrén)
gōngjuéfūrén
Hán Việt
công tước phu nhân
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nữ công tước
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
公
gōng
của công; công; chung; của chung; tập thể; công cộng
爵
jué
tước vị; chức tước; tước; cốc uống rượu; bát uống rượu (ba chân)
夫
fū
chồng; ông xã; đàn ông (con trai đã thành niên)
人
rén
con người; người; mỗi người; người bình thường