Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

公益事业 (gōngyìshìyè)

gōngyìshìyè

Hán Việt
công ích sự nghiệp

Nghĩa

  1. từ thiện
  2. cam kết phúc lợi công cộng
  3. dịch vụ cho công chúng
  4. cơ sở xã hội

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ