公益事业公益事业 (gōngyìshìyè)gōngyìshìyèHán Việtcông ích sự nghiệpLưu vào ghi chú mớiNghĩa1từ thiện2cam kết phúc lợi công cộng3dịch vụ cho công chúng4cơ sở xã hội