Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

共享带宽 (gòngxiǎngdàikuān)

gòngxiǎngdàikuān

Hán Việt
cộng hưởng đới khoan

Nghĩa

  1. băng thông chia sẻ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ