关心关心 (guānxīn)guānxīnCấp độ HSKHSK 3Từ loạiĐộng từHán Việtquan tâmTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1quan tâm; lo lắng; trông nom; chú ý (người hoặc sự vật)