Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

关键 (guānjiàn)

guānjiàn

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ, Tính từ
Hán Việt
quan kiện
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. mấu chốt; điều quan trọng; nhân tố quyết định
  2. khâu chính
  3. chủ yếu; chính yếu; quan trọng; then chốt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 关键