兴奋 (xīngfèn)
- Từ loại
- Động từ, Tính từ, Danh từ
- Hán Việt
- hưng phấn
Nghĩa
- phấn khởi; hăng hái; phấn khích; hứng thú
- kích thích
- phấn khích; hưng phấn (hoạt động thần kinh)
- gây phấn khích, hưng phấn
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.