Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

兵马俑 (bīngmǎyǒng)

bīngmǎyǒng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
binh mã dũng

Nghĩa

  1. tượng binh mã, chiến binh đất nung và ngựa được chôn cùng với người chết; tượng binh mã
  2. Đội quân đất nung hay Tượng binh mã Tần Thủy Hoàng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ