Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
具
体
化
具体化 (jùtǐhuà)
jùtǐhuà
Từ loại
Động từ
Hán Việt
cụ thể hoá
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cụ thể hoá
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
具
jù
dụng cụ; đồ dùng; bộ đồ dùng; chiếc; cái (lượng từ, dùng với quan tài, thi thể)
体
tǐ
thân thể; bộ phận thân thể; vật thể; thể
化
huà
thay đổi; biến hoá; biến; hoá; đổi; cảm hoá