Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

具有主权 (jùyǒuzhǔquán)

jùyǒuzhǔquán

Hán Việt
cụ hữu chủ quyền

Nghĩa

  1. tối cao

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ