Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
具
有
主
权
具有主权 (jùyǒuzhǔquán)
jùyǒuzhǔquán
Hán Việt
cụ hữu chủ quyền
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tối cao
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
具
jù
dụng cụ; đồ dùng; bộ đồ dùng; chiếc; cái (lượng từ, dùng với quan tài, thi thể)
有
yǒu
có; hữu; có (biểu thị tồn tại)
主
zhǔ
chủ; người chủ; chủ (người có quyền hoặc tài sản)
权
quán
quả cân; cái cân; cân (ví với sự cân nhắc suy tính)