Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

兼并 (jiānbìng)

jiānbìng

Từ loại
Động từ, Danh từ, 书
Hán Việt
kiêm tính
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. thôn tính; sát nhập

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 兼并