并 (bìng)
- Từ loại
- Liên Từ, Phó từ, Danh từ, Động từ, 动
- Hán Việt
- tịnh | tỉnh | bình | tính | bính | tinh | phanh
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- hợp lại; nhập lại; gộp lại; chập lại; ghép lại
- ngay cả
- dàn hàng; bày song song; đi đôi; cùng lúc; sánh
- cùng tồn tại; đồng tiến