Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
内
在
几
何
内在几何 (nèizàijǐhé)
nèizàijǐhé
Hán Việt
nội tại kỉ hà
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hình học nội tại
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
内
nèi
trong; phía trong, trong vòng, trong phạm vi; nội; phía trong; vợ; họ nhà vợ
在
zài
ở (biểu thị người hoặc vị trí của sự vật); tại; tại chức; đang giữ
几
jǐ
mấy (hỏi số); kỷ
何
hé
đại từ nghi vấn; gì; nào
Từ có chứa 内在几何
内在几何学
nèizài jǐhé xué
nội tại kỉ hà học
hình học nội tại