Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

再处理 (zàichǔlǐ)

zàichǔlǐ

Hán Việt
tái xứ lí

Nghĩa

  1. Tái chế

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ