Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
冒
风
险
冒风险 (màofēngxiǎn)
màofēngxiǎn
Hán Việt
mạo phong hiểm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chấp nhận rủi ro
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
冒
mào
bốc lên; toả ra; ứa ra; phả ra; vã; bất chấp
风
fēng
gió; gió máy; nhanh; nhanh chóng; nhanh như gió
险
xiǎn
hiểm (địa thế khó vượt qua); nguy hiểm (khả năng gặp tai hoạ hay xảy ra tai nạn)