风 (fēng)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ, Tính từ
- Hán Việt
- phong | phóng | phúng
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- gió; gió máy
- nhanh; nhanh chóng; nhanh như gió
- phong trào; phong tục; tập tục; đặc tính; nét đặc biệt; nét riêng; mô-đen
- cảnh; cảnh tượng; cảnh sắc