冕柳莺 (miǎnliǔyīng)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- miện liễu oanh
Nghĩa
- (loài chim của Trung Quốc) chim chích chòe đất phương đông (Phylloscopus coronatus)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.