Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
写
字
写字 (xiězì)
xiězì
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tả tự
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
viết các ký tự
2
Viết chữ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
写
xiě
viết; sáng tác; soạn; viết lách
字
zì
chữ; chữ viết; văn tự; âm
Từ có chứa 写字
写字楼
xiězìlóu
tả tự lâu
Tòa nhà văn phòng
写字板
xiězìbǎn
tả tự bản
bìa kẹp hồ sơ; máy tính bảng viết
写字台
xiězìtái
tả tự thai
bàn làm việc (thường có nhiều ngăn kéo, có khi có cả tủ)
大写字母
dàxiězìmǔ
đại tả tự mẫu
Chữ viết hoa
小写字母
xiǎoxiězìmǔ
tiểu tả tự mẫu
chữ viết thường