Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

军事基地 (jūnshìjīdì)

jūnshìjīdì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quân sự cơ địa

Nghĩa

  1. căn cứ quân sự

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ