Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

军事援助 (jūnshìyuánzhù)

jūnshìyuánzhù

Hán Việt
quân sự viện trợ

Nghĩa

  1. viện trợ quân sự

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ