Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
助
助 (zhù)
zhù
Cấp độ HSK
HSK 2
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
trợ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
giúp đỡ; giúp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 助
帮助
bāngzhù
bang trợ
HSK 2
giúp đỡ; giúp; cứu giúp; viện trợ.; viện trợ; trợ lực; giúp giùm; hiệp trợ; giúp nhau; bảo trợ; giúp sức; trợ giúp; đỡ…
HSK 2
援助
yuánzhù
viện trợ
viện trợ; giúp đỡ; cứu trợ; chi viện
协助
xiézhù
hiệp trợ
HSK 6
giúp đỡ; trợ giúp; hiệp trợ; hỗ trợ
HSK 6
有助于
yǒuzhùyú
hữu trợ ư
Có lợi cho
资助
zīzhù
tư trợ
HSK 6
giúp đỡ; ủng hộ; tài trợ (bằng của cải vật chất); tư trợ; bù trì
HSK 6
助理
zhùlǐ
trợ lý
HSK 6
trợ giúp; giúp đỡ; phụ; phó; giúp việc; phù tá; trợ lý; người giúp đỡ; người phụ tá
HSK 6
救助
jiùzhù
cứu trợ
cứu trợ; cứu giúp
补助
bǔzhù
bổ trợ
trợ cấp; giúp đỡ (về kinh tế) (thường là tổ chức giúp cho cá nhân); ứng cấp