Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

农业厅 (nóngyètīng)

nóngyètīng

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
nông nghiệp sảnh

Nghĩa

  1. Sở nông nghiệp (tỉnh)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ