冠冕冠冕 (guānmiǎn)guānmiǎnTừ loạiDanh từHán Việtquan miệnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mũ miện; mũ mão (của vua quan thời xưa)2đường hoàng; áo quần bảnh bao; vinh quang; tốt đẹp