冥想冥想 (míngxiǎng)míngxiǎngTừ loạiĐộng từHán Việtminh tưởngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1suy tưởng; nghĩ thầm; trầm tư mặc tưởng2minh tưởng3Thiền, thiền định