想想 (xiǎng)xiǎngCấp độ HSKHSK 1Từ loạiĐộng từHán ViệttưởngTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nghĩ; suy nghĩ2suy đoán; nghĩ rằng3muốn; định; hi vọng4nhớ