Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

冰凉 (bīngliáng)

bīngliáng

Từ loại
Từ trạng thái, Động từ, 形
Hán Việt
băng lương

Nghĩa

  1. lạnh ngắt; lạnh buốt; lạnh giá; lạnh cóng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ