冰 (bīng)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ, Tính từ
- Hán Việt
- băng | ngưng
Nghĩa
- băng; đá; nước đá
- buốt; giá lạnh; rét; rét buốt
- ướp đá; ướp lạnh
- cảm thấy lạnh
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.