冰岛冰岛 (bīngdǎo)bīngdǎoTừ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtbăng đảoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Ai-xơ-len; Băng Đảo; Iceland (viết tắt là Ice. hoặc Icel.)