Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

冰箱 (bīngxiāng)

bīngxiāng

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
băng sương

Nghĩa

  1. tủ lạnh; tủ đá

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 冰箱