Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
冰
雪
冰雪 (bīngxuě)
bīngxuě
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
băng tuyết
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thanh khiết
2
băng tuyết
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
冰
bīng
băng; đá; nước đá; buốt; giá lạnh; rét; rét buốt
雪
xuě
tuyết; như tuyết (màu sắc)
Từ có chứa 冰雪
冰雪皇后
bīngxuěhuánghòu
băng tuyết hoàng hậu
Dairy Queen (thương hiệu)
冰雪聪明
bīngxuěcōngmíng
băng tuyết thông minh
đặc biệt thông minh (thành ngữ); băng tuyết